cool jazz
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phong cách nhạc jazz: Một thể loại nhạc jazz có đặc điểm là giai điệu và cách biểu diễn trầm lắng, nhẹ nhàng, tinh tế, thường sử dụng các cấu trúc hòa âm phức tạp và có nhịp điệu thoải mái, không gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Miles Davis's album "Birth of the Cool" is a landmark in cool jazz. (Album "Birth of the Cool" của Miles Davis là một cột mốc trong dòng nhạc cool jazz.)
- I prefer listening to cool jazz when I want to relax. (Tôi thích nghe cool jazz hơn khi muốn thư giãn.)
- The cool jazz movement emerged in the late 1940s. (Trào lưu cool jazz xuất hiện vào cuối những năm 1940.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the cool jazz era": thời kỳ của cool jazz.
- He is an expert on musicians from the cool jazz era. (Ông ấy là chuyên gia về các nhạc sĩ từ thời kỳ cool jazz.)
"a cool jazz vibe": một không khí/bầu không khí mang phong cách cool jazz.
- The café has a cool jazz vibe with its soft lighting and relaxed music. (Quán cà phê có một bầu không khí cool jazz với ánh sáng dịu và âm nhạc thư giãn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cool (adj, trong ngữ cảnh âm nhạc): Một thuật ngữ mô tả phong cách biểu diễn điềm tĩnh, kiểm soát và tinh tế, trái ngược với phong cách sôi nổi, mãnh liệt.
- West Coast jazz: Một phong cách jazz có liên quan chặt chẽ, thường gắn liền với cool jazz, phát triển ở bờ Tây nước Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Chill jazz: Một cách gọi thông tục, mô tả nhạc jazz có tính chất thư giãn, êm dịu.
- Relaxed jazz: Nhạc jazz có phong cách thoải mái, nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cool jazz". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ chỉ thể loại âm nhạc.)
Noun
- nhạc jazz đã được điều chỉnh, hay thay đổi và được thêm cấu trúc hòa âm phức tạp, thường đi sau tiếng gõ.